arcus senilis

arcus senilis

An elderly man has a faint arcus senilis visible in each eye.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng mỡ giác mạc: "arcus senilis" một lớp lắng đọng màu trắng hoặc xám hình vòng cung xuất hiệnrìa giác mạc của mắt. Đây một hiện tượng thường gặpngười cao tuổi, nhưng cũng có thể xuất hiệnngười trẻ, đặc biệt những người rối loạn chuyển hóa lipid.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã phát hiện một vòng mỡ giác mạcmắt trái của bệnh nhân trong quá trình khám định kỳ.)
  • (Vòng mỡ giác mạc thường được coi một tình trạng lành tínhngười cao tuổi, nhưng có thể chỉ ra mức cholesterol caongười trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được chẩn đoán mắc arcus senilis": dùng để mô tả trường hợp bệnh nhân được xác nhận hiện tượng này.

    • He was diagnosed with arcus senilis after a comprehensive eye exam. (Anh ấy được chẩn đoán mắc vòng mỡ giác mạc sau khi khám mắt toàn diện.)
  • "arcus senilis như một dấu hiệu cảnh báo": trong y học, hiện tượng này có thể dấu hiệu của tăng lipid máu.

    • In patients under 50, arcus senilis may serve as a warning sign for cardiovascular disease. (Ở bệnh nhân dưới 50 tuổi, vòng mỡ giác mạc có thể dấu hiệu cảnh báo bệnh tim mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Arcus (danh từ): vòng cung, thường dùng trong giải phẫu hoặc hình học.

    • The arcus of the eye is a common anatomical feature. (Vòng cung của mắt một đặc điểm giải phẫu phổ biến.)
  • Senilis (tính từ): liên quan đến tuổi già (từ gốc Latin).

    • Cataracta senilis is another age-related eye condition. (Đục thủy tinh thể do tuổi già một tình trạng mắt khác liên quan đến tuổi tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Vòng mỡ giác mạc: thuật ngữ y học phổ biến trong tiếng Việt để chỉ hiện tượng này.
  • Gerontoxon: tên gọi khác của arcus senilis, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "arcus senilis", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arcus senilis".